Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: kōng Zhuyin: ㄎㄨㄥ Yueping: hung1 Guangdong: hung1
Minnan: khong Chaozhou: Tang: kung
Thứ tự nét:
Từ:箜篌箜簧卧箜篌竖箜篌箜篌引
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ancient string music instrument
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kōng
Zhuyin: ㄎㄨㄥ
箜篌 弦一般系在敞开的框架上,用手指拨弹