Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "箙"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: fú | Zhuyin: ㄈㄨˊ | Yueping: | Guangdong: fuk6 |
| Minnan: ho̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 击箙矢箙竹箙 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: quiver | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fú Zhuyin: ㄈㄨˊ |
用竹、木或兽皮等做成的盛箭器具 箙,矢器也。藏弩箭为箙。——《玉篇》 |
||