Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "箘"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: jùn | Zhuyin: ㄐㄩㄣˋ | Yueping: | Guangdong: kwan3 |
| Minnan: khún | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 楛箘竹箘箘桂箘簬箘簵箘露轮箘 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: fine bamboo | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jùn Zhuyin: ㄐㄩㄣˋ |
箣竹属、青篱竹属和亲近的属中的木本或树状禾草,尤指一种大木本植物,有中空的茎,直径达五或六英寸,箘簬,一种细长节稀的美竹,可做箭干。也单称箘 竹笋 箭 箘簬,箭也。——《广雅》 棋子 |
||