Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qìng Zhuyin: ㄑㄧㄥˋ Yueping: jing1 Guangdong: jing1
Minnan: cheng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:丛箐密箐山箐林箐笭箐箐峒箐泽箐砦箐谷箐道箐鸡蛮箐
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to draw a bamboo bow or crossbow
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qìng
Zhuyin: ㄑㄧㄥˋ
山间大竹林。竹木丛生的山谷 。如:箐谷(竹林丛生的山谷);箐峒(竹林中的山洞);箐砦(竹木丛中的山寨);箐道(竹木丛中的山路)