Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: guǎi Zhuyin: ㄍㄨㄞˇ Yueping: Guangdong: gwaai2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:簀箉簀箉亭簀箉笋簀箉谷
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guǎi
Zhuyin: ㄍㄨㄞˇ
鱼笱上的竹具。
竹杖。
Pinyin 2: dài
Zhuyin: ㄉㄞˋ
〔筛谷~〕一种竹制的农用器具。