Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "箈"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: tái | Zhuyin: ㄊㄞˊ | Yueping: | Guangdong: ci4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tái Zhuyin: ㄊㄞˊ |
嫩笋。 青苔。 苔 |
||
| Pinyin 2: chí Zhuyin: ㄔˊ |
古书上说的一种竹。 |
||