Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "箅"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上中下结构 | |
| Pinyin: bì | Zhuyin: ㄅㄧˋ | Yueping: | Guangdong: bai3 |
| Minnan: pì | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 炉箅子箅子迦箅香 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 箅子上取窝头----十拿九稳 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: grate; grid; grating | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ |
蒸锅中的竹屉。后指有空隙而能起间隔作用的器具 箅,所以蔽甑底者也。从竹,畀声。——《说文》。按,甑以蒸饭,底有七穿以竹席蔽之。<br>敝箅不能救盐池之碱,阿胶不能止黄河之浊。——北周·庾信《哀江南赋》 |
||