Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: póu Zhuyin: ㄆㄡˊ Yueping: Guangdong: pau4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:圣箁柸箁讨箁阳箁阴箁顺箁
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: póu
Zhuyin: ㄆㄡˊ
竹笋上一片一片的皮,即笋壳。
Pinyin 2: bù
Zhuyin: ㄅㄨˋ
竹叶。
Pinyin 3: fú
Zhuyin: ㄈㄨˊ
古书上说的一种竹。
Pinyin 4: pú
Zhuyin: ㄆㄨˊ
〔~箷(