Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yún Zhuyin: ㄩㄣˊ Yueping: Guangdong: wan4
Minnan: hûn、òan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:筼筜筼字筼音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tall bamboo
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yún
Zhuyin: ㄩㄣˊ
一种皮薄、节长而竿高的竹子 。如:筼筜(陕西洋县筼筜谷所产之竹);筼房(竹房);筼簦(有长柄的竹笠);筼筼笋(大竹笋)