Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: gào Zhuyin: ㄍㄠˋ Yueping: Guangdong: gou3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:籧筶问筶筶字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gào
Zhuyin: ㄍㄠˋ
古代占卜用具,用类似于蚌壳的两半器物制成,合拢拿在手里,掷于地,观其俯仰,以占吉凶。