Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "筱"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: xiǎo | Zhuyin: ㄒㄧㄠˇ | Yueping: siu2 | Guangdong: xiu2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 丛筱孤筱密筱松筱盐筱竹筱筱屋筱篱筱簜筱簵之箭筱骖篁筱篲筱緑筱荆筱虬户筱骖贞筱雪筱 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dwarf bamboo; diminutive in person’s name | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiǎo Zhuyin: ㄒㄧㄠˇ |
小竹,细竹 筱,箭属,小竹也。——《说文》<br>绿筱媚青涟。——谢灵运《过始宁墅》 小 。用于人名中 |
||