Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "筦"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: guǎn | Zhuyin: ㄍㄨㄢˇ | Yueping: | Guangdong: gun2 |
| Minnan: kóan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 六筦弦筦急筦搉筦榷筦磬筦禁筦青筦 | ||
| Thành ngữ: | 以筦窥天 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a key; to be in charge; a pipe | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guǎn Zhuyin: ㄍㄨㄢˇ |
古代绕丝的竹管 筦,络纬之筦也。——《六书故》 “管”的异体字 |
||