Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "筤"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: láng | Zhuyin: ㄌㄤˊ | Yueping: | Guangdong: long4 |
| Minnan: liông、lông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 扇筤扇筤船筤筅篬筤篬筤君簎筤 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: young bamboo | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: láng Zhuyin: ㄌㄤˊ |
古代车盖的竹骨架。 幼竹。 〔苍~〕青色,如“震为雷,……为~~竹。” 竹丛。 |
||
| Pinyin 2: làng Zhuyin: ㄌㄤˋ |
古代一种仪仗,即华盖。 |
||