Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "筢"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: pá | Zhuyin: ㄆㄚˊ | Yueping: | Guangdong: paa4 |
| Minnan: | Chaozhou: bê5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 筢子 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: rake | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pá Zhuyin: ㄆㄚˊ |
筢子 筢,五齿筢,用以取草也。——《字汇》 |
||