Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: kòu Zhuyin: ㄎㄡˋ Yueping: Guangdong: kau3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:筘字筘音筘义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a reed tool used in weaving to push the weft to the weaving mouth
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1:
Zhuyin:
织布机上的一种机件 。旧式织布机上的是用竹子做成的,新式织布机上的是用钢做成的,经线从筘齿间通过,它的作用是把纬线推到织口。如:筘布(纱经过筘片所织成的布)