Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhòng Zhuyin: ㄓㄨㄥˋ Yueping: Guangdong: zung6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:筗字筗音筗义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhòng
Zhuyin: ㄓㄨㄥˋ
古书上说的一种竹。
古乐器。