Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: sǔn Zhuyin: ㄙㄨㄣˇ Yueping: seun2 Guangdong: sên2
Minnan: sún Chaozhou: sung2 Tang: suǐn
Thứ tự nét:
Từ:冬筍冰筍凍筍土筍孝筍寒筍接筍斑筍鬥筍明筍春筍晩筍杞筍束筍棕筍椶筍楚筍櫻筍
Thành ngữ:鬥筍合縫春筍怒發石壓筍斜齣雨後春筍
Xiehouyu:岩石下畫的竹筍----難齣頭小孩掰竹筍----拔尖萵筍炒蒜苗----親上加親筍殼套牛角----正合適石頭縫裡長竹筍----憋齣來的石縫裡的筍----強齣頭上山採竹筍----拔尖山間竹筍----嘴尖皮厚腹中空破土的春筍----拔尖牛吃筍子----胸有成竹狼頭上插竹筍----裝樣苦竹子根齣苦筍----輩輩苦今年竹子來年筍----無窮無盡黃連水裡泡竹筍----苦透瞭肚子裡長筍----胸有成竹肚臍眼長筍子----胸有成竹冬天的竹筍----齣不瞭頭齣土筍子逢春雨----節節高
Nghĩa tiếng Anh: bamboo shoot; joint; tendon
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sǔn
Zhuyin: ㄙㄨㄣˇ