Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: quán Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ Yueping: chyun4 Guangdong: qun4
Minnan: chhoan Chaozhou: Tang: tsiuɛn
Thứ tự nét:
Từ:真筌空筌筌句筌意筌拾筌相筌箵筌绪筌羑筌象筌蹄筌蹏筌鱼羑筌言筌蹄筌遗筌风筌
Thành ngữ:不落言筌以筌为鱼得鱼忘筌
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bamboo fish trap
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: quán
Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ
捕鱼器 。竹制,有逆向钩刺。亦为钓鱼用具的统称 夹潀罗筌。——郭璞《江赋》
如:筌箵(捕鱼用的竹编盛器);筌鱼(捕鱼);筌拾(犹收录)
比喻牢笼 。如:筌意(牢笼意义);筌象(指未超脱尘世的景象)
香草 君看孤松树,…既可习为饱,亦可薰为筌。——元稹《和乐天感鹤》 荃
引申指工具、手段 。如:筌相(喻指善傅会而博取富贵);筌蹄(比喻达到目的的手段或工具)
序次 。如:筌绪(顺理余绪) 铨