Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "筈"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: kuò | Zhuyin: ㄎㄨㄛˋ | Yueping: | Guangdong: kut3 |
| Minnan: koat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: arrow end | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kuò Zhuyin: ㄎㄨㄛˋ |
箭的末端,即射时搭在弓弦上的部分 离合非有常,譬彼弦与筈。——陆机《为颜彦先赠妇》二首 |
||