Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yào Zhuyin: ㄧㄠˋ Yueping: Guangdong: jiu6
Minnan: iâu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:筄字筄音筄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yào
Zhuyin: ㄧㄠˋ
铺在房屋椽上瓦下的席。
屋栋。