Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yīn Zhuyin: ㄧㄣ Yueping: Guangdong: jan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:筃字筃音筃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīn
Zhuyin: ㄧㄣ

古书上说的一种竹。