Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "笿"

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: luò Zhuyin: ㄌㄨㄛˋ Yueping: Guangdong: lok3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:笿字笿音笿义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: luò
Zhuyin: ㄌㄨㄛˋ
古代盛杯盘之类器皿的竹笼 笿,杯笿也。——《说文》。徐锴曰:“犹今人言箩。”<br>杯笿,陈楚宋卫之间谓之桮落,又谓之豆筥,自关东西谓之桮笿。——《方言五》。注:“盛桮器笼也。”
竹篓 [蜀之青城]其邑每岁修竹笿之堰,以堤川防水。——《云笈七签》