Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "笴"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: gǎn | Zhuyin: ㄍㄢˇ | Yueping: | Guangdong: go2 |
| Minnan: khó、kó | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: an arrow shaft | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gǎn Zhuyin: ㄍㄢˇ |
箭杆 笴,箭茎也。——《广韵》 借指箭 丈夫未死谁能料?一笴他年下百城。——宋·陆游《万里桥江上习射》 |
||