Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "笰"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: fú | Zhuyin: ㄈㄨˊ | Yueping: | Guangdong: fat1 |
| Minnan: hut | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: curtain | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fú Zhuyin: ㄈㄨˊ |
古代车厢后面的遮蔽物。从车后登车,车后的门户即是笰 翟笰以朝。——《诗·卫风》 |
||