Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "笭"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: líng | Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: ling4 |
| Minnan: lêng、thāng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 笭床笭突笭箐笭箵覆笭 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bamboo screen | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ |
车轼下面纵横交结的竹木条 笭,车笭也。——《说文》 軨 古代船舱中放器物的床形衬板 舟中床以荐物者曰笭。——《释名》 又如:笭突(古代谓船舱底部用以避水或载物的衬板);笭床(古时棺中垫尸的木板) |
||