Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "笫"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: zǐ | Zhuyin: ㄗˇ | Yueping: | Guangdong: zi2 |
| Minnan: cháiⁿ、chí | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 帷笫床笫筵笫 | ||
| Thành ngữ: | 床笫之私 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bed boards, sleeping mat | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zǐ Zhuyin: ㄗˇ |
竹子编的床席 笫,床箦也。<br>床笫夷衾。——《仪礼·士丧礼》<br>设床笫。——《仪礼·既夕礼》<br>衽席床笫凡亵器。——《周礼·玉府》<br>床笫之言不逾阈。——《左传·襄公二十六年》 床的代称 床,陈楚之间或谓之笫。——《方言》 |
||