Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: mǐn Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: man5
Minnan: bín Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:笢子笢笏笢字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǐn
Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ
竹子的表皮,可劈成篾条 笢,竹肤也。——《说文》
笢笏