Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "笓"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: bì | Zhuyin: ㄅㄧˋ | Yueping: | Guangdong: pei4 |
| Minnan: pì | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 竹笓笓格笓篱战格筣笓 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to comb; a fine-toothed comb | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ |
篦子 笓,与篦同,去发垢者。——《集韵》 篦 |
||