Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: cén Zhuyin: ㄘㄣˊ Yueping: Guangdong: sam4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:笒隋笒字笒音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cén
Zhuyin: ㄘㄣˊ
古书上说的一种竹。
Pinyin 2: jìn
Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ
竹签。
Pinyin 3: hán
Zhuyin: ㄏㄢˊ
〔~隋〕一种实心竹。亦作“筨隋”。