Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yuán Zhuyin: ㄩㄢˊ Yueping: Guangdong: jyun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:笎字笎音笎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yuán
Zhuyin: ㄩㄢˊ
古书上说的一种竹子。
篮子:“(俺)也不挎那菜~儿。”