Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 竹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jiǎo Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: gaau2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:笅字笅音笅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎo
Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ
竹索 笅,竹索也。从竹,交声。——《说文》<br>搴长笅兮湛美玉。——《汉书·沟洫志》