Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "竻"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 竹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: lè | Zhuyin: ㄌㄜˋ | Yueping: | Guangdong: lak6 |
| Minnan: le̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 竻城竻木竻竹 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: thorns, brambles | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lè Zhuyin: ㄌㄜˋ |
竹根 竻,竹根。——《广韵》 。如:竻竹(一种带刺而坚硬的竹。俗称刺竹);竻木(即竻竹) |
||