Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 立 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kǎn Zhuyin: ㄎㄢˇ Yueping: Guangdong: ham2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:竷竷竷字竷音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǎn
Zhuyin: ㄎㄢˇ
边歌边舞。
一种乐器,即箜篌。
象声词,鼓声。
和谐悦耳的声音。
Pinyin 2: kàn
Zhuyin: ㄎㄢˋ
击鼓。