Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "竫"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 立 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jìng | Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ | Yueping: | Guangdong: zing6 |
| Minnan: chēng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 竫人竫嘿竫言 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jìng Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ |
安静:“~立安坐而至者,因其械也。” 捏造。 善。 谦恭。 靖 |
||