Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 立 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: diào Zhuyin: ㄉㄧㄠˋ Yueping: Guangdong: diu6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:导竨空竨綮竨隙竨批郄导竨
Thành ngữ:动中竨要批砉导竨批鄐导竨批隙导竨
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: diào
Zhuyin: ㄉㄧㄠˋ
高而危险的样子。