Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 立 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jìng Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ Yueping: Guangdong: zing6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:竧字竧音竧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jìng
Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ
古人名用字。
Pinyin 2: zhěn
Zhuyin: ㄓㄣˇ
身体端正。