Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "竛"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 立 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: líng | Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: ling4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 竛竮竮竛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ |
〔~竮( p妌g)〕a.行走不稳,如“薄游成汗漫,高步觉~~。”b.孤单;孤独,如“地偏寒浩荡,春半客~~。” |
||