Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 立 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qǔ Zhuyin: ㄑㄩˇ Yueping: Guangdong: keoi5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:丢竘僻竘竘然竘远竘酱竘长
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qǔ
Zhuyin: ㄑㄩˇ
雄伟:“(匠人)受令而为室,其始成,~然善也。”
匠人。
Pinyin 2: kǒu
Zhuyin: ㄎㄡˇ
治。
巧。