Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "竑"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 立 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hóng | Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ | Yueping: | Guangdong: wang4 |
| Minnan: hông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: be vast and endless; broad | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hóng Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ |
量度 竑,量度也。——《玉篇》<br>故竑其幅广,以为之弱。——《周礼·考工记·轮人》 广大;博大 。如:竑议(宏论) 强壮的 竑,《韵笺》曰:盖强壮之谓。——《正字通》 |
||