Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 立 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chù Zhuyin: ㄔㄨˋ Yueping: Guangdong: cuk1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:竐字竐音竐义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chù
Zhuyin: ㄔㄨˋ
等。

Pinyin 2: qì
Zhuyin: ㄑㄧˋ
古人名用字。