Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 立 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ Yueping: Guangdong: cin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:竏字竏音竏义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: kiloliter
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qibn
Zhuyin:
公制容量单位“千升”的旧译。