Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 穴 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: cuì Zhuyin: ㄘㄨㄟˋ Yueping: Guangdong: ceoi3
Minnan: chhùi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:竁字竁音竁义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bore
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuì
Zhuyin: ㄘㄨㄟˋ
挖墓穴:“卜葬兆,甫~亦如之。”
墓穴:“时有群燕数千,衔土投于丁姬~中。”
孔洞。
象声词,小鼠声。