Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "窴"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 穴 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: tián | Zhuyin: ㄊㄧㄢˊ | Yueping: | Guangdong: zi3 |
| Minnan: tian、tiân | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: glance at, look at; wink at | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tián Zhuyin: ㄊㄧㄢˊ |
填 阗 置放。 |
||
| Pinyin 2: diān Zhuyin: ㄉㄧㄢ |
〔~軨( |
||
| Pinyin 3: yǎn Zhuyin: ㄧㄢˇ |
〔~赧〕窄迫。 |
||