Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 穴 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: cháo Zhuyin: ㄔㄠˊ Yueping: Guangdong: caau4
Minnan: châu、liāu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:窲字窲音窲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cháo
Zhuyin: ㄔㄠˊ
〔寥(
li俹)~〕幽深。