Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 穴 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: tiǎo Zhuyin: ㄊㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: tiu5
Minnan: tiāu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:窱字窱音窱义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiǎo
Zhuyin: ㄊㄧㄠˇ
〔杳~〕深远、深邃的样子。亦作“窈窱”、“窅窱”。