Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "窔"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 穴 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yào | Zhuyin: ㄧㄠˋ | Yueping: | Guangdong: jiu2 |
| Minnan: biáu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 岩窔 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: corner | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yào Zhuyin: ㄧㄠˋ |
室中东南角:“比奠,举席埽室,聚诸~。” 幽深:“岩~洞房。” 喻深奥的境界。 隐暗处。 |
||