Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "窓"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 穴 | Cấu trúc: 上中下结构 | |
| Pinyin: chuāng | Zhuyin: ㄔㄨㄤ | Yueping: | Guangdong: coeng1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 同窓玉窓筠窓金窓 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: window | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chuāng Zhuyin: ㄔㄨㄤ |
窗 |
||