Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "窌"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 穴 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: jiào | Zhuyin: ㄐㄧㄠˋ | Yueping: | Guangdong: gaau3 |
| Minnan: kà、kàu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 囷窌垣窌庨窌掌窌石窌 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: pit, vault; store in pit | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiào Zhuyin: ㄐㄧㄠˋ |
地窖 囷窌仓城。——《周礼》。郑玄注:“穿地曰窌” 又如:剔窌(挖窖) |
||