Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 穴 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yào Zhuyin: ㄧㄠˋ Yueping: Guangdong: jiu2
Minnan: iáu、iàu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:宧穾岩穾穾厦穾夏穾奥穾竪穾要穾辽
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yào
Zhuyin: ㄧㄠˋ
结构深邃的:“冬有~厦,夏室寒些。”
幽深:“累台增成,岩~洞房。”
喻修养或学问的高深境界。
室中东南角:“守~奥之荧烛,未卬天庭而睹白日也。” 窔
好。
象声词,形容风声。