Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "穽"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 穴 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: jǐng | Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ | Yueping: | Guangdong: zing6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 中穽坎穽坑穽崖穽攏穽硎穽穽井穽房穽鄂穽陷陷穽 | ||
| Thành ngữ: | 造谋布穽避穽入坑 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hole; pitfall, trap | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jǐng Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ |
阱 |
||